THUỐC TRỪ MỐI TERMIFINN 2.5EC
TERMIFINN 2.5EC là chế phẩm trừ mối chuyên dùng cho công trình xây dựng, được sản xuất tại Ấn Độ bởi Heranba Industries Limited và đăng ký lưu hành tại Việt Nam bởi Công ty Cổ phần US Farm Việt Nam.
Sản phẩm chứa Bifenthrin 2,5% w/w, được bào chế dưới dạng EC – nhũ dầu đậm đặc. Termifinn 2.5EC được sử dụng trong các phương án xử lý phòng trừ mối cho nền móng, mặt nền và các khu vực có nguy cơ mối xâm nhập vào công trình. Sản phẩm hiện có số đăng ký 8032/CNĐKT-BVTV.
1. Thông tin sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | TERMIFINN 2.5EC |
| Loại sản phẩm | Chế phẩm trừ mối |
| Hoạt chất | Bifenthrin |
| Hàm lượng | 2,5% w/w |
| Dạng chế phẩm | EC – Nhũ dầu đậm đặc |
| Đối tượng phòng trừ | Mối |
| Phạm vi sử dụng | Công trình xây dựng |
| Nhà sản xuất | Heranba Industries Limited |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Đơn vị đăng ký tại Việt Nam | Công ty Cổ phần US Farm Việt Nam |
| Số đăng ký | 8032/CNĐKT-BVTV |
| Quy cách phổ biến | Chai 100 ml, 1 lít |
Thông tin đăng ký hiện ghi nhận Termifinn 2.5EC thuộc nhóm thuốc trừ mối được phép sử dụng cho mối trên công trình xây dựng.
2. Công dụng của TERMIFINN 2.5EC
TERMIFINN 2.5EC được sử dụng để phòng trừ mối cho công trình xây dựng.
Sản phẩm có thể được đưa vào phương án xử lý tại:
- Nền móng công trình.
- Mặt nền trước khi đổ bê tông hoặc hoàn thiện.
- Hào và khu vực xung quanh móng.
- Các vị trí tiếp giáp giữa nền đất và công trình.
- Khu vực có nguy cơ mối xâm nhập từ đất.
Theo thông tin đăng ký, sản phẩm được sử dụng cho công trình xây dựng – đối tượng mối, với phương pháp xử lý khác nhau tùy công trình đang xây dựng hay công trình đã hoàn thiện.
3. Hoạt chất Bifenthrin 2,5%
Thành phần chính của TERMIFINN 2.5EC là Bifenthrin 2,5% w/w.
Bifenthrin thuộc nhóm pyrethroid tổng hợp, có tác động lên hệ thần kinh của côn trùng. Khi mối tiếp xúc với khu vực đã được xử lý, hoạt chất có thể tác động lên cá thể mối.
Đối với kiểm soát mối công trình, việc sử dụng hóa chất cần kết hợp với khảo sát đường xâm nhập và phạm vi hoạt động của mối. Chỉ xử lý tại vị trí nhìn thấy mối có thể không giải quyết được toàn bộ nguy cơ nếu còn các đường xâm nhập khác.
4. Đặc điểm của TERMIFINN 2.5EC
Hàm lượng Bifenthrin 2,5%
Sản phẩm chứa Bifenthrin 2,5% w/w, được đăng ký sử dụng để phòng trừ mối cho công trình xây dựng.
Dạng EC – nhũ dầu đậm đặc
TERMIFINN 2.5EC thuộc dạng EC (Emulsifiable Concentrate – nhũ dầu đậm đặc) và được pha với nước trước khi sử dụng.
Tác động tiếp xúc
Bifenthrin tác động khi côn trùng tiếp xúc với vùng có hoạt chất. Đặc tính này phù hợp với các phương án tạo vùng xử lý tại những vị trí mối có khả năng di chuyển qua.
Phù hợp xử lý phòng mối công trình
Sản phẩm được đăng ký cho mối trên công trình xây dựng, vì vậy có thể được sử dụng trong các phương án xử lý nền, móng và khu vực tiếp giáp với đất.
5. Hướng dẫn sử dụng TERMIFINN 2.5EC
Theo thông tin đăng ký sản phẩm, liều sử dụng cho mối trên công trình xây dựng là:
15 ml TERMIFINN 2.5EC / 1 lít nước.
Đối với công trình trước khi xây dựng
Dung dịch sau khi pha được sử dụng với định mức:
5 lít dung dịch thuốc/m²
Tưới dung dịch vào các khu vực như đổ móng, mặt nền và hào trước khi đổ bê tông.
Đối với công trình đã xây dựng
Theo thông tin đăng ký, có thể xử lý bằng phương pháp khoan và bơm dung dịch dọc theo chân tường.
Thông số được ghi nhận:
- Khoan các lỗ dọc theo chân tường.
- Độ sâu lỗ khoan khoảng 50 cm.
- Vị trí lỗ khoan cách chân tường khoảng 15 cm.
- Xử lý khoảng 5 lít dung dịch thuốc cho mỗi lỗ khoan.
Lưu ý: Các thông số trên là thông tin theo dữ liệu đăng ký được tra cứu. Khi sử dụng thực tế, cần ưu tiên nhãn sản phẩm và hướng dẫn kỹ thuật đi kèm đúng lô hàng. Không tự ý tăng nồng độ hoặc thay đổi phương pháp xử lý.
6. TERMIFINN 2.5EC phù hợp với công trình nào?
TERMIFINN 2.5EC có thể được đưa vào các phương án phòng chống mối cho:
- Nhà ở
- Nhà xưởng
- Kho hàng
- Văn phòng
- Công trình xây dựng
- Các công trình có nền tiếp xúc với đất
Đặc biệt, với nhà xưởng và kho, việc đánh giá nguy cơ mối từ nền đất, chân tường, khu vực đường ống và các vị trí tiếp giáp công trình là cần thiết trước khi lựa chọn phương án xử lý.
7. Quy trình xử lý mối với TERMIFINN 2.5EC
Để đạt hiệu quả kiểm soát phù hợp, nên thực hiện theo quy trình:
Bước 1: Khảo sát
Kiểm tra dấu hiệu mối, đường đi của mối và các vị trí có khả năng mối xâm nhập.
Bước 2: Xác định khu vực xử lý
Khoanh vùng nền, móng, chân tường hoặc các vị trí cần tạo vùng xử lý.
Bước 3: Pha thuốc
Pha TERMIFINN 2.5EC với nước theo đúng nồng độ được hướng dẫn.
Bước 4: Thi công
Tưới, phun hoặc bơm dung dịch tại khu vực cần xử lý theo phương pháp phù hợp với cấu tạo công trình.
Bước 5: Kiểm tra
Theo dõi tình trạng mối sau xử lý và đánh giá các vị trí có nguy cơ tái xâm nhập.
8. Lưu ý khi sử dụng
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng.
- Pha đúng nồng độ được hướng dẫn.
- Sử dụng găng tay, khẩu trang và trang bị bảo hộ phù hợp khi pha và thi công.
- Tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
- Không ăn uống hoặc hút thuốc trong quá trình pha và xử lý.
- Không để thuốc tiếp xúc với thực phẩm, nguồn nước.
- Không để trẻ em và người không phận sự tiếp cận khu vực đang xử lý.
- Không tự ý sử dụng sản phẩm ngoài phạm vi được đăng ký.
- Không đổ thuốc thừa hoặc nước rửa dụng cụ xuống ao, hồ, cống rãnh hay nguồn nước.
- Bảo quản sản phẩm trong bao bì nguyên gốc, đậy kín và để tại nơi phù hợp.
- Không tái sử dụng chai thuốc cho các mục đích khác.
9. Thông tin kỹ thuật tóm tắt
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Tên thương phẩm | TERMIFINN 2.5EC |
| Loại sản phẩm | Chế phẩm trừ mối |
| Hoạt chất | Bifenthrin |
| Hàm lượng | 2,5% w/w |
| Dạng chế phẩm | EC – Nhũ dầu đậm đặc |
| Đối tượng | Mối |
| Phạm vi sử dụng | Công trình xây dựng |
| Nhà sản xuất | Heranba Industries Limited |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Đơn vị đăng ký | Công ty CP US Farm Việt Nam |
| Số đăng ký | 8032/CNĐKT-BVTV |
| Liều sử dụng đăng ký | 15 ml/lít nước |
| Định mức xử lý nền | 5 lít dung dịch/m² |
| Quy cách | 100 ml, 1 lít |
