THUỐC DIỆT MỐI MAP BOXER 30EC
MAP BOXER 30EC là thuốc trừ mối chuyên dùng trong công tác phòng chống mối cho công trình xây dựng. Sản phẩm có chứa Permethrin 30% w/w, được bào chế dạng EC – nhũ dầu, sử dụng bằng cách pha loãng với nước trước khi xử lý.
MAP BOXER 30EC được ứng dụng trong xử lý phòng chống mối tại mặt nền, bề mặt gỗ, mặt tường và các khu vực thuộc công trình xây dựng. Việc lựa chọn phương pháp và định mức xử lý cần dựa trên đặc điểm công trình cũng như hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.
1. Thông tin sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | MAP BOXER 30EC |
| Loại sản phẩm | Thuốc trừ mối |
| Hoạt chất | Permethrin |
| Hàm lượng | 30% w/w |
| Dạng chế phẩm | EC – Nhũ dầu |
| Đối tượng phòng trừ | Mối hại công trình xây dựng |
| Xuất xứ | Singapore |
| Đơn vị sản xuất | Monte Chemicals Pte Ltd |
| Đơn vị đăng ký | Map Pacific Pte. Ltd |
| Số ĐKLH | 975/CN ĐKT – BVTV |
| Quy cách phổ biến | Chai 1 lít |
| Hạn sử dụng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất |
Các thông tin về hoạt chất, số đăng ký, nhà sản xuất và hạn sử dụng được công bố trên trang sản phẩm MAP BOXER 30EC của Map Pacific.
2. Công dụng của MAP BOXER 30EC
MAP BOXER 30EC được sử dụng để phòng trừ mối gây hại cho công trình xây dựng.
Sản phẩm có thể được đưa vào các phương án xử lý tại:
- Mặt nền công trình.
- Khu vực nền móng.
- Bề mặt gỗ cần bảo vệ.
- Mặt tường công trình.
- Hào hoặc khu vực cần tạo vùng xử lý phòng mối.
- Các vị trí có nguy cơ mối xâm nhập từ nền đất.
Theo thông tin của nhà sản xuất, MAP BOXER 30EC được sử dụng cho công trình xây dựng, bề mặt gỗ, bề mặt tường và xử lý mặt nền.
3. Hoạt chất Permethrin 30%
MAP BOXER 30EC chứa Permethrin 30% w/w.
Permethrin thuộc nhóm pyrethroid tổng hợp, có tác động lên hệ thần kinh của côn trùng. Khi được sử dụng trong kiểm soát mối, sản phẩm được đưa vào vùng cần xử lý nhằm kiểm soát mối tiếp xúc với khu vực đã được xử lý.
Hiệu quả của việc phòng chống mối không chỉ phụ thuộc vào hóa chất mà còn phụ thuộc vào cách khảo sát, vị trí xử lý, nồng độ và lượng dung dịch sử dụng. Vì vậy, cần thực hiện đúng hướng dẫn kỹ thuật thay vì tự ý tăng nồng độ thuốc.
4. Đặc điểm của MAP BOXER 30EC
Hàm lượng Permethrin 30%
Sản phẩm chứa Permethrin 30% w/w, được đăng ký cho mục đích phòng trừ mối hại công trình xây dựng.
Dạng EC – nhũ dầu
MAP BOXER 30EC thuộc dạng EC (Emulsifiable Concentrate – thuốc cô đặc nhũ dầu) và được pha với nước trước khi sử dụng.
Có thể sử dụng cho nhiều vị trí trong công trình
Tùy phương án xử lý, MAP BOXER 30EC có thể được sử dụng cho mặt nền, bề mặt gỗ, mặt tường và các khu vực thuộc công trình xây dựng.
Phù hợp cho công tác phòng chống mối công trình
Sản phẩm đặc biệt được định hướng cho việc phòng trừ mối hại công trình xây dựng, do đó có thể được đưa vào quy trình xử lý mối trong giai đoạn xây dựng hoặc bảo vệ công trình hiện hữu.
5. Hướng dẫn sử dụng MAP BOXER 30EC
Theo thông tin sản phẩm được Map Pacific công bố, MAP BOXER 30EC được pha ở nồng độ:
16 – 18 ml MAP BOXER 30EC / 1 lít nước
Tương đương dung dịch pha ở mức 1,6 – 1,8%.
Xử lý mặt nền
Dung dịch sau khi pha được sử dụng để xử lý đều trên khu vực nền cần phòng chống mối.
Một số hướng dẫn kỹ thuật hiện được công bố cho sản phẩm sử dụng khoảng 5 lít dung dịch đã pha/m² nền.
Xử lý bề mặt gỗ
Có thể sử dụng dung dịch để phun hoặc quét lên toàn bộ bề mặt gỗ cần bảo vệ, tùy phương án xử lý thực tế.
Xử lý mặt tường
Dung dịch sau pha có thể được sử dụng để xử lý các khu vực tường có nguy cơ mối xâm nhập theo phương án kỹ thuật phù hợp.
Xử lý hào chống mối
Đối với hào chống mối, lượng dung dịch cần sử dụng phụ thuộc vào kích thước và cấu tạo của hào. Một số tài liệu hướng dẫn sản phẩm ghi nhận định mức khoảng 16–18 lít dung dịch đã pha/m³ hào.
Lưu ý: Khi đưa thông tin lên website Hải Triều, nên ưu tiên hướng dẫn trên nhãn/lô sản phẩm đang bán nếu có khác biệt với các tài liệu tham khảo trên thị trường.
6. MAP BOXER 30EC phù hợp với những công trình nào?
MAP BOXER 30EC có thể được sử dụng trong các phương án phòng chống mối cho:
- Nhà ở
- Nhà xưởng
- Kho hàng
- Công trình xây dựng
- Văn phòng
- Các công trình có kết cấu hoặc vật liệu dễ bị mối gây hại
Đối với nhà xưởng, kho hoặc công trình có diện tích lớn, nên khảo sát trước để xác định các vị trí mối có khả năng xâm nhập, thay vì chỉ xử lý những điểm đang nhìn thấy mối.
7. Quy trình xử lý mối với MAP BOXER 30EC
Một phương án xử lý mối nên được thực hiện theo các bước:
Khảo sát → Xác định đường xâm nhập → Lựa chọn khu vực xử lý → Pha thuốc đúng nồng độ → Thi công đúng định mức → Kiểm tra và theo dõi
Đặc biệt với công trình xây dựng, việc xử lý nền và các vị trí tiếp giáp giữa đất – nền – kết cấu công trình có vai trò quan trọng trong việc hạn chế đường xâm nhập của mối.
8. Lưu ý an toàn khi sử dụng
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng.
- Pha thuốc đúng nồng độ được hướng dẫn.
- Mang đầy đủ trang bị bảo hộ trong quá trình pha và thi công.
- Không ăn uống hoặc hút thuốc trong khi pha và phun thuốc.
- Tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
- Không phun ngược chiều gió.
- Không để thuốc tiếp xúc với thực phẩm và nguồn nước.
- Không để trẻ em hoặc người không phận sự tiếp cận khu vực đang xử lý.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi phù hợp, tránh xa thực phẩm và tầm tay trẻ em.
- Không đổ thuốc thừa hoặc dung dịch thuốc xuống ao, hồ, cống rãnh hay nguồn nước.
- Bao bì sau khi sử dụng cần được thu gom và xử lý theo quy định.
9. Vì sao cần xử lý mối đúng kỹ thuật?
Mối thường hoạt động bên trong đất, nền móng hoặc những vị trí khuất của công trình nên việc nhìn thấy mối ở một điểm không đồng nghĩa đó là toàn bộ phạm vi hoạt động của tổ mối.
Vì vậy, việc sử dụng thuốc cần đi kèm với khảo sát và xác định:
- Mối đang xuất hiện ở đâu?
- Mối xâm nhập từ nền đất hay từ kết cấu khác?
- Khu vực nào có nguy cơ tiếp tục bị mối tấn công?
- Diện tích và phạm vi cần xử lý là bao nhiêu?
- Phương pháp xử lý nào phù hợp với công trình?
Đây cũng là lý do Hải Triều nên tư vấn khách hàng dựa trên hiện trạng thực tế thay vì chỉ dựa vào lượng thuốc cần mua.
10. Thông tin kỹ thuật tóm tắt
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Tên thương mại | MAP BOXER 30EC |
| Loại chế phẩm | Thuốc trừ mối |
| Hoạt chất | Permethrin |
| Hàm lượng | 30% w/w |
| Dạng thuốc | EC – Nhũ dầu |
| Đối tượng | Mối hại công trình xây dựng |
| Xuất xứ | Singapore |
| Nhà sản xuất | Monte Chemicals Pte Ltd |
| Số ĐKLH | 975/CN ĐKT – BVTV |
| Nồng độ pha tham khảo | 16–18 ml/lít nước |
| Quy cách | Chai 1 lít |
| Hạn sử dụng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất |
